truy đuổi

Học thuật
Thân thiện
truy đuổi

Cảnh sát truy đuổi tên trộm trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đuổi theo một cách ráo riết, kiên quyết để bắt giữ hoặc đạt được mục tiêu: Hành động theo sát cố gắng bắt kịp một đối tượng đang chạy trốn hoặc di chuyển nhanh, thường với mục đích bắt giữ, tấn công hoặc giành lại thứ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát đang truy đuổi tên cướp khí.
    • Con mồi bị thương bầy sói bắt đầu truy đuổi .
    • Sau trận đánh, quân ta tiếp tục truy đuổi tàn quân địch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị truy đuổi": ở trong tình trạng bị đuổi theo một cách gắt gao.
    • Tên tội phạm bị truy đuổi gắt phải ra đầu thú.
  • "cuộc truy đuổi" (danh từ, được hình thành từ động từ): chỉ toàn bộ hành động hoặc quá trình đuổi bắt.
    • Cuộc truy đuổi kéo dài suốt đêm.
  • "truy đuổi đến cùng": đuổi theo một cách kiên trì, không bỏ cuộc cho đến khi đạt được mục đích.
    • Họ quyết tâm truy đuổi kẻ thù đến cùng.
Biến thể từ gần giống
  • Truy bắt (động từ): đuổi theo để bắt giữ (nhấn mạnh hơn vào kết quả "bắt").
    • Lực lượng chức năng đang truy bắt nhóm đối tượng.
  • Truy kích (động từ): đuổi theo để tấn công, tiêu diệt (thường dùng trong quân sự).
    • Sau phản công, ta chuyển sang thế truy kích.
  • Rượt đuổi (động từ): đuổi theo, thường mang tính chất hành động cụ thể có thể trong các ngữ cảnh ít căng thẳng hơn (như chơi đùa, thể thao).
    • Trẻ con đang chơi trò rượt đuổi trong sân.
Từ đồng nghĩa
  • Đuổi theo: Hành động chạy theo sau để bắt kịp.
  • Theo đuổi: Theo sát một mục tiêu (có thể dùng theo nghĩa bóng, như theo đuổi ước mơ).
  • Bám đuôi: Theo sát phía sau (thường dùng trong giao thông hoặc theo dõi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào riêng cho từ "truy đuổi" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ hoặc kết hợp với các bổ ngữ như "truy đuổi ai/cái ", "bị truy đuổi", "truy đuổi đến nơi".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "truy đuổi". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, mô tả một hành động cụ thể.)

truy đuổi

Cảnh sát truy đuổi tên trộm trên đường phố.

  1. đg. Đuổi theo ráo riết. Truy đuổi tên cướp khí. Bị truy đuổi gắt phải ra đầu thú.